Đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu là ai?


Đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu là các cá nhân, tổ chức có hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa thuộc diện chịu thuế theo quy định pháp luật. Cùng ACC Đắk Lắk tìm hiểu chi tiết về những ai phải thực hiện nghĩa vụ thuế khi xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa. Việc hiểu rõ quy định này sẽ giúp bạn chủ động trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính hiệu quả.

1. Thuế xuất nhập khẩu là gì?

Thuế xuất nhập khẩu là một trong những nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, đồng thời là công cụ giúp quản lý hoạt động thương mại quốc tế. Việc áp dụng thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu không chỉ đảm bảo cân đối nền kinh tế mà còn góp phần bảo vệ sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh từ hàng hóa ngoại nhập.

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, thuế xuất nhập khẩu là loại thuế gián thu áp dụng cho hàng hóa khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu qua biên giới Việt Nam. Điều này có nghĩa là người nộp thuế không trực tiếp chịu thuế mà thuế sẽ được tính vào giá hàng hóa và người tiêu dùng cuối cùng là người gánh chịu phần chi phí này.

Mục đích:

  • Điều tiết thương mại quốc tế, bảo hộ sản xuất trong nước
    • Nhà nước có thể áp dụng thuế suất cao đối với một số mặt hàng nhập khẩu nhằm hạn chế sự cạnh tranh với hàng hóa trong nước, từ đó bảo vệ doanh nghiệp nội địa.
    • Ngược lại, đối với những mặt hàng xuất khẩu, chính sách thuế có thể được thiết kế để khuyến khích doanh nghiệp trong nước mở rộng thị trường ra nước ngoài.
  • Tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước
    • Thuế xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn trong thu ngân sách quốc gia, đặc biệt đối với các nước có nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại quốc tế.
    • Nguồn thu này góp phần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế và các dịch vụ công cộng khác.
  • Kiểm soát việc khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường
    • Một số loại hàng hóa xuất khẩu có thể bị đánh thuế cao để hạn chế khai thác quá mức, ví dụ như khoáng sản, gỗ tự nhiên.
    • Ngược lại, thuế nhập khẩu có thể được áp dụng để kiểm soát việc đưa vào Việt Nam những sản phẩm gây hại đến môi trường hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Bên cạnh đó, để phù hợp với sự phát triển của thương mại quốc tế, Chính phủ đã ban hành Nghị định 26/2023/NĐ-CP, quy định chi tiết về biểu thuế xuất nhập khẩu, mức thuế suất ưu đãi cũng như các chính sách ưu đãi thuế quan dành cho từng nhóm hàng hóa. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu, đồng thời đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách.

Nhìn chung thuế xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hoạt động thương mại, bảo vệ sản xuất trong nước và góp phần vào ngân sách quốc gia. Việc hiểu rõ quy định pháp luật liên quan đến loại thuế này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình kinh doanh, tận dụng các chính sách ưu đãi để tối ưu hóa chi phí và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

2. Đối tượng chịu thuế xuất nhập khẩu

Thuế xuất nhập khẩu không áp dụng cho tất cả hàng hóa mà chỉ áp dụng cho những nhóm hàng nằm trong danh mục chịu thuế theo quy định pháp luật. Việc xác định đối tượng chịu thuế giúp doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm tài chính khi tham gia hoạt động xuất nhập khẩu, đồng thời tránh các sai phạm không đáng có.

Theo Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, các đối tượng chịu thuế xuất nhập khẩu bao gồm:

  • Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam
    • Đây là nhóm hàng hóa phổ biến nhất, bao gồm các sản phẩm thương mại được doanh nghiệp hoặc cá nhân đưa vào hoặc ra khỏi lãnh thổ Việt Nam.
    • Ví dụ: Hàng điện tử nhập khẩu từ Trung Quốc, gạo xuất khẩu sang châu Âu, v.v.
  • Hàng hóa xuất khẩu từ thị trường trong nước vào khu phi thuế quan và ngược lại
    • Khu phi thuế quan là khu vực đặc biệt trong lãnh thổ Việt Nam, nơi hàng hóa được hưởng chính sách thuế ưu đãi.
    • Khi hàng hóa được đưa từ thị trường trong nước vào khu phi thuế quan hoặc ngược lại, doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.
  • Các loại hàng hóa khác theo quy định của Chính phủ, bao gồm:
    • Hàng hóa tạm nhập – tái xuất, tạm xuất – tái nhập: Đây là những lô hàng được nhập khẩu hoặc xuất khẩu tạm thời để phục vụ mục đích kinh doanh, triển lãm hoặc sửa chữa nhưng có thể phải chịu thuế tùy theo từng trường hợp cụ thể.
    • Hàng hóa nhập khẩu để gia công nhưng không tái xuất: Trường hợp doanh nghiệp nhập nguyên liệu từ nước ngoài để sản xuất nhưng không xuất khẩu thành phẩm ra nước ngoài thì vẫn phải chịu thuế nhập khẩu.
    • Hàng hóa nhập khẩu theo diện viện trợ nhưng không thuộc diện miễn thuế: Một số hàng viện trợ vẫn phải chịu thuế nếu không đáp ứng đủ điều kiện miễn thuế theo quy định.

– Trường hợp miễn hoặc giảm thuế:

Theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, một số trường hợp có thể được miễn hoặc giảm thuế, bao gồm:

  • Hàng hóa phục vụ nghiên cứu khoa học: Các thiết bị, dụng cụ nhập khẩu để phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục có thể được miễn thuế.
  • Hàng hóa tái nhập do bị trả lại: Nếu hàng hóa xuất khẩu nhưng bị khách hàng nước ngoài trả lại thì khi nhập khẩu về Việt Nam có thể được miễn thuế.
  • Hàng hóa thuộc diện ưu đãi đầu tư: Một số doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ưu đãi đầu tư có thể được miễn hoặc giảm thuế khi nhập khẩu máy móc, thiết bị.

Việc xác định đúng đối tượng chịu thuế xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp có sự chuẩn bị tốt hơn trong kế hoạch tài chính và kinh doanh. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần lưu ý các chính sách miễn giảm thuế để tận dụng ưu đãi theo quy định của pháp luật, giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa hoạt động xuất nhập khẩu.

3. Đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu

Đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu
Đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu

Thuế xuất nhập khẩu không chỉ áp dụng cho hàng hóa mà còn gắn liền với trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức tham gia vào quá trình xuất nhập khẩu. Việc xác định đúng đối tượng nộp thuế giúp đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, tránh những vi phạm có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc truy thu thuế.

Theo Điều 3 Luật Quản lý thuế 2019, các đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu bao gồm:

  • Tổ chức, cá nhân có hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
    • Đây là đối tượng nộp thuế phổ biến nhất, bao gồm doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân có hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
    • Ví dụ: Công ty nhập khẩu linh kiện điện tử từ Hàn Quốc, cá nhân xuất khẩu cà phê sang châu Âu.
  • Người ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
    • Khi một cá nhân hoặc tổ chức không trực tiếp thực hiện xuất nhập khẩu mà thông qua bên thứ ba (công ty dịch vụ logistics hoặc đại lý xuất nhập khẩu), thì bên nhận ủy thác sẽ chịu trách nhiệm nộp thuế.
  • Tổ chức được ủy quyền nộp thuế thay cho doanh nghiệp
    • Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể ủy quyền cho ngân hàng, công ty logistics hoặc đại lý thuế thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thay.
  • Doanh nghiệp kinh doanh kho ngoại quan, khu phi thuế quan khi nhập hàng vào thị trường nội địa
    • Hàng hóa nhập khẩu từ kho ngoại quan hoặc khu phi thuế quan vào thị trường nội địa sẽ phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.
  • Người nhận hàng hóa nhập khẩu trong các trường hợp phi mậu dịch
    • Nếu cá nhân nhận quà biếu, quà tặng hoặc hàng hóa thuộc diện di chuyển tài sản cá nhân từ nước ngoài về Việt Nam thì vẫn có nghĩa vụ nộp thuế xuất nhập khẩu theo quy định.

>>> Xem thêm bài viết [Hướng Dẫn] Xuất khẩu cà phê sang Hàn Quốc chi tiết tại đây.

4. Trách nhiệm và nghĩa vụ của người nộp thuế xuất nhập khẩu

Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế là trách nhiệm quan trọng đối với cá nhân và tổ chức có hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra thuận lợi, tránh các rủi ro liên quan đến xử phạt vi phạm thuế. Theo Điều 56 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế xuất nhập khẩu cần tuân thủ các quy định cụ thể về kê khai, nộp thuế và lưu trữ chứng từ.

Kê khai thuế chính xác, trung thực:

Người nộp thuế có trách nhiệm kê khai đầy đủ thông tin liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu, bao gồm:

  • Kê khai thông tin trên Tờ khai hải quan theo đúng thực tế hàng hóa.
  • Xác định trị giá hải quan, mã số HS chính xác để tính thuế đúng quy định, tránh khai sai dẫn đến bị truy thu hoặc xử phạt.
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu kê khai sai, gian lận thuế.

Nộp thuế đúng thời hạn:

Thời hạn nộp thuế được quy định tại Điều 9 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, cụ thể:

  • Đối với hàng hóa xuất khẩu: Nộp thuế trước khi thông quan.
  • Đối với hàng hóa nhập khẩu: Nộp thuế trong vòng 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.

Trường hợp chậm nộp thuế, doanh nghiệp có thể bị tính tiền chậm nộp theo lãi suất do Bộ Tài chính quy định.

Tuân thủ chế độ kế toán, lưu trữ hồ sơ:

Theo Luật Kế toán 2015, doanh nghiệp cần:

  • Lưu trữ chứng từ nộp thuế trong ít nhất 5 năm để phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra thuế.
  • Cung cấp đầy đủ hồ sơ khi có yêu cầu từ cơ quan hải quan hoặc cơ quan thuế.

Chịu trách nhiệm nếu có vi phạm:

Người nộp thuế sẽ bị xử phạt nếu vi phạm các quy định về thuế, theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

  • Kê khai sai thuế, trốn thuế có thể bị phạt từ 10 triệu đến 3 tỷ đồng, tùy theo mức độ vi phạm.
  • Hành vi chậm nộp thuế có thể bị tính lãi suất chậm nộp hoặc bị cưỡng chế thi hành thuế theo quy định của Tổng cục Hải quan.

Tuân thủ trách nhiệm và nghĩa vụ thuế không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động minh bạch mà còn tránh được các rủi ro pháp lý. Việc kê khai đầy đủ, nộp thuế đúng hạn và lưu trữ chứng từ cẩn thận sẽ giúp doanh nghiệp duy trì uy tín và tránh các chế tài xử phạt không mong muốn.

>>> Xem thêm bài viết Thủ tục xuất khẩu cà phê theo quy định mới tại đây.

5. Câu hỏi thường gặp 

Cá nhân nhập khẩu hàng hóa nhỏ lẻ có phải nộp thuế xuất nhập khẩu không?

Có. Theo quy định tại Điều 3 Luật Thuế xuất nhập khẩu 2016, cá nhân nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, kể cả hàng hóa mua từ nước ngoài qua thương mại điện tử, vẫn thuộc đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, có những mức miễn trừ thuế đối với hàng hóa có giá trị thấp theo Thông tư 191/2015/TT-BTC.

Doanh nghiệp trong khu phi thuế quan có phải nộp thuế khi xuất khẩu hàng không?

Không. Theo Điều 4 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, hàng hóa xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài không thuộc diện chịu thuế xuất khẩu. Tuy nhiên, nếu nhập khẩu vào thị trường nội địa thì phải nộp thuế nhập khẩu theo quy định.

Có những trường hợp nào được miễn thuế xuất nhập khẩu?

Theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, một số trường hợp được miễn thuế bao gồm:

  • Hàng hóa nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục.
  • Hàng viện trợ nhân đạo, quà biếu có giá trị trong ngưỡng miễn thuế.
  • Hàng tái nhập khẩu do khách hàng trả lại hoặc hàng bảo hành.
    Doanh nghiệp cần tham khảo Nghị định 134/2016/NĐ-CP để biết chi tiết danh mục miễn thuế.

Nắm rõ đối tượng nộp thuế xuất nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tránh những rủi ro phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa. Nếu bạn cần tư vấn cụ thể về nghĩa vụ thuế, hãy liên hệ ACC Đắk Lắk để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

5/5 – (1 bình chọn)


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *