Thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng theo quy định mới hiện nay

,

Thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng đang trở thành mối quan tâm lớn khi nhu cầu tiêu thụ sản phẩm này trên thị trường quốc tế ngày càng tăng. Việc tuân thủ các quy định pháp luật không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và mở rộng thị trường. Với sự cập nhật liên tục của các văn bản pháp luật, việc nắm bắt thông tin chính xác là yếu tố then chốt. Để hiểu rõ hơn về quy trình này, hãy cùng ACC Đắk Lắk khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về thực phẩm chức năng và nhu cầu xuất khẩu

Thực phẩm chức năng, theo Thông tư 43/2014/TT-BYT, là các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe, bổ sung dinh dưỡng hoặc cải thiện chức năng cơ thể, không phải thuốc chữa bệnh. Với xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn cầu, nhu cầu xuất khẩu thực phẩm chức năng từ Việt Nam sang các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc tăng mạnh. Phần này sẽ phân tích vai trò của thủ tục xuất khẩu và các yêu cầu pháp lý cần thiết để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Thực phẩm chức năng không nằm trong danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, cho phép doanh nghiệp tự do xuất khẩu nếu đáp ứng các điều kiện về chất lượng và an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, các thị trường nhập khẩu thường có yêu cầu khắt khe. Ví dụ, Trung Quốc yêu cầu đăng ký với Tổng Cục Hải quan theo Lệnh 248 và 249, trong khi EU đòi hỏi chứng nhận HACCP hoặc ISO 22000, và Mỹ yêu cầu tuân thủ quy định của FDA. Theo thống kê từ Bộ Công Thương (2024), xuất khẩu thực phẩm chức năng của Việt Nam đạt kim ngạch 150 triệu USD trong năm 2023, tăng 12% so với năm trước.

Xuất khẩu thực phẩm chức năng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp quảng bá thương hiệu Việt Nam. Tuy nhiên, việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến rủi ro như trả hàng, phạt hành chính, hoặc cấm nhập khẩu. Do đó, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định mới, đặc biệt là Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Nghị định 118/2021/NĐ-CP, để đảm bảo quy trình xuất khẩu diễn ra suôn sẻ.

2. Thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng theo quy định mới hiện nay

Thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng theo quy định mới hiện nay đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong nước và quốc tế. Các văn bản pháp luật như Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC, và Thông tư 19/2021/TT-BYT cung cấp khung pháp lý rõ ràng. Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện thủ tục xuất khẩu, đảm bảo doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý.

  • Bước 1: Đăng ký công bố sản phẩm tại Việt Nam
    Theo Điều 6, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp cần công bố sản phẩm tại Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) trước khi xuất khẩu. Hồ sơ công bố bao gồm giấy đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP, và phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm trong vòng 12 tháng. Quá trình này đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi lưu hành. Cục An toàn thực phẩm sẽ cấp Giấy tiếp nhận công bố sản phẩm trong 21-30 ngày nếu hồ sơ hợp lệ.
  • Bước 2: Đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu
    Mỗi quốc gia nhập khẩu có yêu cầu riêng về tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận. Ví dụ, để xuất khẩu sang Trung Quốc, doanh nghiệp phải đăng ký với Tổng Cục Hải quan Trung Quốc theo Lệnh 248 và 249, thông qua Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam. Thị trường EU yêu cầu chứng nhận HACCP hoặc ISO 22000, trong khi Mỹ đòi hỏi tuân thủ quy định của FDA, bao gồm đăng ký cơ sở sản xuất. Doanh nghiệp cần chuẩn bị các tài liệu như Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc Giấy chứng nhận y tế (HC), được hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP.
  • Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ hải quan xuất khẩu
    Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, hồ sơ hải quan bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại, danh mục đóng gói, và các chứng từ như CFS hoặc HC. Doanh nghiệp cần xác định mã HS của thực phẩm chức năng (thường thuộc Chương 21, mã 2106.90) để áp dụng thuế xuất khẩu 0% theo Nghị định 57/2020/NĐ-CP. Hồ sơ được nộp qua Hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS, giúp rút ngắn thời gian xử lý xuống 1-2 ngày.
  • Bước 4: Kiểm tra chất lượng và thông quan
    Trước khi xuất khẩu, lô hàng có thể được kiểm tra chất lượng bởi cơ quan chức năng theo Nghị định 38/2012/NĐ-CP. Nếu đạt yêu cầu, cơ quan hải quan sẽ cấp thông báo thông quan. Đối với thị trường có yêu cầu kiểm tra tại cảng nhập, doanh nghiệp cần phối hợp với đối tác để cung cấp đầy đủ chứng từ, tránh rủi ro bị trả hàng do không đáp ứng tiêu chuẩn. Theo Thông tư 14/2018/TT-BNNPTNT, kiểm tra an toàn thực phẩm có thể được thực hiện ngẫu nhiên hoặc theo kế hoạch.
  • Bước 5: Theo dõi và cập nhật quy định mới
    Các quy định về thực phẩm chức năng thường xuyên được cập nhật. Ví dụ, Thông tư 17/2023/TT-BYT sửa đổi một số quy định về quản lý thực phẩm chức năng, yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh quy trình công bố sản phẩm. Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA) như RCEP hoặc EVFTA mang lại lợi thế về thuế suất ưu đãi, giúp tăng sức cạnh tranh. Doanh nghiệp nên hợp tác với các đơn vị tư vấn như ACC Đắk Lắk để cập nhật thông tin và tối ưu hóa quy trình xuất khẩu.

>>> Xem thêm bài viết Thủ tục xuất khẩu cây cảnh theo quy định mới tại đây. 

3. Các yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng và ghi nhãn

Để xuất khẩu thành công, thực phẩm chức năng cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và quy định về ghi nhãn của cả Việt Nam và quốc gia nhập khẩu. Phần này làm rõ các yêu cầu về tiêu chuẩn sản xuất, chứng nhận, và nội dung nhãn mác để doanh nghiệp chuẩn bị hiệu quả.

Thực phẩm chức năng phải được sản xuất tại cơ sở đạt tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) theo Thông tư 18/2019/TT-BYT. GMP đảm bảo quy trình sản xuất giảm thiểu rủi ro và duy trì chất lượng ổn định. Đối với thị trường quốc tế, các chứng nhận như HACCP, ISO 22000, hoặc tiêu chuẩn của FDA là bắt buộc. Ví dụ, để xuất khẩu sang Nhật Bản, sản phẩm cần đạt chứng nhận JAS hoặc FOSHU, đòi hỏi kiểm tra nghiêm ngặt về thành phần và công dụng.

Về ghi nhãn, Thông tư 43/2014/TT-BYT (sửa đổi bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT) quy định nhãn thực phẩm chức năng phải bao gồm tên sản phẩm, thành phần, định lượng, hướng dẫn sử dụng, và cụm từ “Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”. Khi xuất khẩu, nhãn phụ bằng ngôn ngữ của quốc gia nhập khẩu là bắt buộc. Ví dụ, nhãn sản phẩm xuất sang EU phải tuân thủ Quy định (EU) 1169/2011, cung cấp thông tin về chất gây dị ứng và giá trị dinh dưỡng. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ để tránh vi phạm, có thể dẫn đến phạt tiền lên đến 200 triệu đồng theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP.

4. Rủi ro pháp lý và biện pháp phòng tránh

Rủi ro pháp lý và biện pháp phòng tránh
Rủi ro pháp lý và biện pháp phòng tránh

Xuất khẩu thực phẩm chức năng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp không tuân thủ đúng quy định. Phần này phân tích các rủi ro phổ biến và đề xuất biện pháp giảm thiểu, giúp doanh nghiệp hoạt động an toàn và hiệu quả.

Vi phạm quy định về an toàn thực phẩm là rủi ro lớn nhất, có thể dẫn đến trả hàng hoặc tịch thu lô hàng. Theo Điều 317, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm không đảm bảo an toàn có thể bị phạt tù lên đến 20 năm nếu gây hậu quả nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần thực hiện kiểm nghiệm định kỳ tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025 và lưu giữ hồ sơ kiểm tra ít nhất 3 năm.

Rủi ro thứ hai là vi phạm quy định về ghi nhãn hoặc quảng cáo sai sự thật. Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, ghi nhãn không đúng quy định có thể bị phạt tiền từ 100-200 triệu đồng. Doanh nghiệp cần đảm bảo nhãn mác tuân thủ cả quy định trong nước và quốc tế, tránh tuyên bố sai lệch về công dụng sản phẩm. Ví dụ, quảng cáo thực phẩm chức năng như thuốc chữa bệnh có thể bị xử phạt theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP.

Cuối cùng, việc không cập nhật quy định mới có thể gây chậm trễ thông quan hoặc từ chối nhập khẩu. Ví dụ, Thông tư 19/2021/TT-BYT bổ sung yêu cầu về hồ sơ công bố sản phẩm, đòi hỏi doanh nghiệp điều chỉnh quy trình. Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên tham gia các khóa đào tạo pháp lý, theo dõi thông báo từ Cục An toàn thực phẩm, và hợp tác với ACC Đắk Lắk để đảm bảo tuân thủ đầy đủ.

5. Dịch vụ tư vấn thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng tại ACC Đắk Lắk

Để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các thách thức pháp lý và tối ưu hóa quy trình xuất khẩu, ACC Đắk Lắk cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, toàn diện. Phần này giới thiệu các giải pháp mà ACC Đắk Lắk mang lại để giúp doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm chức năng thành công.

ACC Đắk Lắk hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm đến hoàn thiện thủ tục hải quan. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi am hiểu các quy định như Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Thông tư 19/2021/TT-BYT, và yêu cầu của các thị trường quốc tế. Chúng tôi giúp doanh nghiệp soạn thảo hồ sơ công bố sản phẩm, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, và đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn GMP, HACCP, hoặc ISO 22000.

Ngoài ra, ACC Đắk Lắk cung cấp dịch vụ tư vấn về ghi nhãn và quảng cáo, giúp doanh nghiệp tránh vi phạm quy định của Nghị định 98/2020/NĐ-CP. Chúng tôi hỗ trợ chuẩn bị nhãn phụ bằng ngôn ngữ nước nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ các quy định như Quy định (EU) 1169/2011 hoặc tiêu chuẩn của FDA. Dịch vụ của chúng tôi còn bao gồm tư vấn về mã HS, thuế xuất khẩu, và các ưu đãi từ FTA như RCEP hoặc EVFTA.

Với kinh nghiệm hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp tại Việt Nam, ACC Đắk Lắk cam kết mang lại giải pháp nhanh chóng, chính xác, và tiết kiệm chi phí. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ đào tạo pháp lý, giúp doanh nghiệp cập nhật các quy định mới như Thông tư 17/2023/TT-BYT và tránh rủi ro trong quá trình xuất khẩu.

>>> Xem thêm bài viết Thủ tục xuất khẩu hàng mây tre đan mới nhất tại đây. 

6. Câu hỏi thường gặp

  • Thực phẩm chức năng có cần giấy phép xuất khẩu riêng không?

Theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, thực phẩm chức năng không thuộc danh mục hàng hóa cần giấy phép xuất khẩu riêng. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải công bố sản phẩm tại Cục An toàn thực phẩm và chuẩn bị các chứng từ như Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) để đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

  • Làm thế nào để xác định mã HS cho thực phẩm chức năng?

Mã HS của thực phẩm chức năng thường thuộc Chương 21, mã 2106.90, theo Thông tư 11/2021/TT-BNNPTNT. Doanh nghiệp cần căn cứ vào thành phần và tính chất sản phẩm để xác định mã chính xác, có thể tham khảo ý kiến từ Cục Kiểm định hải quan hoặc ACC Đắk Lắk.

  • Thị trường Trung Quốc có yêu cầu gì đặc biệt khi xuất khẩu thực phẩm chức năng?

Theo Lệnh 248 và 249, doanh nghiệp cần đăng ký với Tổng Cục Hải quan Trung Quốc thông qua Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam. Hồ sơ bao gồm thông tin cơ sở sản xuất, giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, và phải được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền Việt Nam.

  • Doanh nghiệp nhỏ có thể tự làm thủ tục xuất khẩu không?

Doanh nghiệp nhỏ có thể tự thực hiện thủ tục nếu nắm rõ quy định và có đội ngũ am hiểu hải quan. Tuy nhiên, để tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro, hợp tác với ACC Đắk Lắk sẽ giúp đảm bảo quy trình nhanh chóng và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

  • Chi phí cho thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng là bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào thị trường đích, loại sản phẩm, và quy mô lô hàng. Các khoản chính bao gồm phí công bố sản phẩm (8-10 triệu đồng/sản phẩm), phí kiểm nghiệm, và phí hải quan. Liên hệ ACC Đắk Lắk để được tư vấn chi tiết và tối ưu chi phí.

Thủ tục xuất khẩu thực phẩm chức năng theo quy định mới hiện nay đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững các quy định pháp luật như Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Thông tư 19/2021/TT-BYT, và các yêu cầu quốc tế. Từ công bố sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, đến hoàn thiện hồ sơ hải quan, mỗi bước đều cần sự cẩn trọng để tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo sản phẩm được chấp nhận tại thị trường đích. Với sự hỗ trợ từ ACC Đắk Lắk, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Để được tư vấn chi tiết và giải đáp mọi thắc mắc, hãy liên hệ ACC Đắk Lắk ngay hôm nay.

Nhấn vào đây để đánh giá!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *