Quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì? Chi tiết


Trong hoạt động đầu tư và giao dịch bất động sản quốc tế, quyền sử dụng đất tiếng anh là thuật ngữ then chốt giúp doanh nghiệp đọc hiểu hợp đồng, hồ sơ pháp lý và trao đổi chính xác với đối tác nước ngoài. Cùng ACC Đắk Lắk tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì? Chi tiết
Quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì? Chi tiết

1. Quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì? Chi tiết

Quyền sử dụng đất được dịch chính xác và phổ biến nhất là Land Use Rights. Đây là cách diễn đạt chính thức được sử dụng trong các văn bản pháp lý tiếng Anh liên quan đến Việt Nam, hợp đồng đầu tư và tài liệu của cơ quan nhà nước.

 Trong nhiều trường hợp, người ta còn dùng Land Use Right (số ít) hoặc kết hợp thành Certificate of Land Use Rights khi nói đến giấy chứng nhận. Viết tắt thường gặp là LUR hoặc LURC (Land Use Rights Certificate). Cần phân biệt rõ với “ownership” (quyền sở hữu), vì theo pháp luật Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý, còn cá nhân và tổ chức chỉ được cấp quyền sử dụng.

 Đến năm 2026, Luật Đất đai 2024 vẫn duy trì nguyên tắc này và thống nhất mẫu giấy chứng nhận dưới tên gọi đầy đủ Certificate of Land Use Rights and Ownership of Assets Attached to Land.

Đối với doanh nghiệp, việc sử dụng đúng Land Use Rights thay vì dịch sát nghĩa “land ownership” giúp tránh sai sót nghiêm trọng trong hợp đồng góp vốn, chuyển nhượng hoặc thế chấp. Khi đọc tài liệu nước ngoài, nếu thấy land use rights allocation thì hiểu là giao đất, còn land lease là cho thuê đất.

Bản chất pháp lý của Land Use Rights là quyền sử dụng có thời hạn hoặc lâu dài tùy loại đất, được Nhà nước công nhận và bảo hộ. Doanh nghiệp mới cần ghi nhớ rằng thuật ngữ này phản ánh đúng chế độ sở hữu đất đai của Việt Nam, khác với nhiều quốc gia áp dụng quyền sở hữu tư nhân tuyệt đối.

Sử dụng chính xác giúp hồ sơ đầu tư, báo cáo thẩm định và giao dịch ngân hàng quốc tế trở nên chuyên nghiệp và dễ được chấp nhận hơn.

2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan

Bộ từ vựng dưới đây hỗ trợ doanh nhân đọc hiểu tài liệu pháp lý, soạn thảo hợp đồng và trao đổi nhanh với luật sư hoặc đối tác nước ngoài về quyền sử dụng đất.

  • Land Use Rights: Quyền sử dụng đất
  • Certificate of Land Use Rights (LURC): Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  • Land Use Rights Certificate: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  • Assets Attached to Land: Tài sản gắn liền với đất
  • Land Allocation: Giao đất
  • Land Lease: Cho thuê đất
  • Land Use Purpose: Mục đích sử dụng đất
  • Conversion of Land Use Purpose: Chuyển mục đích sử dụng đất
  • Transfer of Land Use Rights: Chuyển nhượng quyền sử dụng đất
  • Land Registration: Đăng ký đất đai
  • Land Title: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (cách gọi phổ biến trong giao dịch quốc tế)
  • Red Book: Sổ đỏ (tên thông dụng)
  • Pink Book: Sổ hồng (tên thông dụng trước đây)
  • Land Use Term: Thời hạn sử dụng đất
  • Mortgage of Land Use Rights: Thế chấp quyền sử dụng đất
  • Contribution of Land Use Rights as Capital: Góp vốn bằng quyền sử dụng đất
  • Land Use Levy: Tiền sử dụng đất
  • Land Rent: Tiền thuê đất
  • Certificate of Land Use Rights and Ownership of Assets Attached to Land: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục chuyển đổi đất xen kẹt sang đất ở

3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại

Các mẫu câu sau đây được thiết kế để doanh nhân sử dụng ngay trong email, cuộc họp hoặc đàm phán liên quan đến quyền sử dụng đất.

  • Could you please confirm the English translation of the Land Use Rights Certificate for our investment documents? – Quý vị vui lòng xác nhận bản dịch tiếng Anh của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để chúng tôi sử dụng trong hồ sơ đầu tư?
  • We would like to discuss the procedures for transferring Land Use Rights to the new company name. – Chúng tôi muốn thảo luận về quy trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất sang tên công ty mới.
  • Please provide the current status of the Land Use Rights for the project site under the latest regulations. – Vui lòng cung cấp tình trạng hiện tại của quyền sử dụng đất đối với khu đất dự án theo quy định mới nhất.
  • Is the Certificate of Land Use Rights and Ownership of Assets Attached to Land still valid for mortgage purposes? – Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất còn hiệu lực để thế chấp không ạ?
  • We plan to contribute Land Use Rights as charter capital and need guidance on the required documentation. – Chúng tôi dự định góp vốn bằng quyền sử dụng đất và cần hướng dẫn về hồ sơ cần thiết.
  • Could you advise on the difference between land allocation and land lease in terms of Land Use Rights? – Quý vị có thể tư vấn sự khác biệt giữa giao đất và cho thuê đất về mặt quyền sử dụng đất không ạ?
  • Please review whether our Land Use Rights Certificate complies with the requirements for foreign investment. – Vui lòng kiểm tra xem Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của chúng tôi có đáp ứng yêu cầu cho đầu tư nước ngoài không.
  • We need to update the Land Use Purpose and would appreciate your support with the application process. – Chúng tôi cần chuyển mục đích sử dụng đất và rất mong nhận được hỗ trợ về quy trình nộp hồ sơ.
  • Kindly confirm the remaining term of the Land Use Rights before we proceed with the transaction. – Xin xác nhận thời hạn còn lại của quyền sử dụng đất trước khi chúng tôi tiến hành giao dịch.
  • Thank you for clarifying the English terminology related to Land Use Rights in our contract. – Cảm ơn quý vị đã làm rõ các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến quyền sử dụng đất trong hợp đồng của chúng tôi.

Quyền sử dụng đất tiếng anh là nền tảng giúp doanh nhân hiểu đúng bản chất pháp lý, sử dụng thuật ngữ chuẩn và giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế. Hãy đồng hành cùng ACC Đắk Lắk để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

Xem thêm: Mẫu đơn khiếu nại về quyền sử dụng đất mới nhất

Nhấn vào đây để đánh giá!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *