Mẫu giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường đất là văn bản pháp lý quan trọng, giúp cá nhân ủy quyền hợp pháp cho người khác thay mặt mình thực hiện các thủ tục nhận tiền đền bù khi Nhà nước thu hồi đất. Việc soạn thảo đúng quy định không chỉ đảm bảo quyền lợi của các bên mà còn giúp quá trình giải quyết diễn ra nhanh chóng, tránh tranh chấp không đáng có. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp mẫu mới nhất và hướng dẫn chi tiết cách sử dụng, cùng ACC Đắk Lắk tìm hiểu nhé.

1. Mẫu giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường đất mới nhất
Dưới đây là biểu mẫu chuẩn được sử dụng phổ biến hiện nay, bạn có thể tải về và sử dụng trực tiếp.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
2. Hướng dẫn soạn thảo giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường đất
Để mẫu giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường đất có giá trị pháp lý, bạn cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin theo hướng dẫn chi tiết sau đây.
- Bước 1: Điền thông tin bên ủy quyền (Bên A). Bên A là người đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc người được hưởng quyền lợi bồi thường. Cần ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, số CMND/CCCD, ngày cấp, nơi cấp và địa chỉ thường trú. Thông tin này phải khớp chính xác với giấy tờ tùy thân và hồ sơ đất đai để tránh bị từ chối.
- Bước 2: Điền thông tin bên được ủy quyền (Bên B). Bên B là người được nhận ủy quyền để thay mặt Bên A nhận tiền bồi thường. Tương tự, cần ghi đầy đủ thông tin cá nhân của Bên B. Lưu ý, Bên B phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015.
- Bước 3: Ghi rõ nội dung ủy quyền. Phần này cần nêu cụ thể phạm vi ủy quyền, ví dụ: được thay mặt Bên A đến cơ quan chức năng nhận tiền bồi thường, bồi hoàn khi Nhà nước thu hồi đất tại dự án cụ thể nào, số tiền là bao nhiêu. Việc ghi rõ ràng giúp xác định chính xác quyền hạn của Bên B, tránh trường hợp ủy quyền tràn lan gây rủi ro pháp lý.
- Bước 4: Xác nhận và ký tên. Sau khi điền đầy đủ thông tin, cả Bên A và Bên B phải ký và ghi rõ họ tên vào từng trang của văn bản. Nếu giấy ủy quyền được lập tại cơ quan có thẩm quyền (UBND xã/phường hoặc Văn phòng công chứng) thì cần có chữ ký, con dấu và xác nhận của cơ quan đó. Việc công chứng, chứng thực là rất quan trọng để đảm bảo tính pháp lý khi thực hiện các thủ tục hành chính.
Xem thêm: Cách tính thuế TNDN chuyển nhượng bất động sản
3. Thủ tục thực hiện ủy quyền nhận tiền bồi thường đất
Quy trình thực hiện ủy quyền cần tuân thủ đúng các bước sau để đảm bảo hiệu lực pháp luật.
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ủy quyền. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm: Giấy ủy quyền (theo mẫu đã tải ở trên), bản sao CMND/CCCD của cả Bên A và Bên B, bản sao sổ hộ khẩu, giấy tờ liên quan đến thửa đất bị thu hồi (nếu có). Tất cả bản sao nên mang theo bản chính để đối chiếu khi cần thiết.
- Bước 2: Công chứng hoặc chứng thực chữ ký. Đây là bước quan trọng nhất. Bên A và Bên B phải cùng đến Văn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã nơi cư trú để ký và xác nhận giấy ủy quyền. Căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền phải được lập thành văn bản và có công chứng, chứng thực nếu pháp luật có quy định. Thời gian thực hiện thủ tục này thường không quá 1 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
- Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận kết quả. Sau khi có giấy ủy quyền hợp pháp, Bên B sẽ nộp hồ sơ đến cơ quan tiếp nhận. Cơ quan tiếp nhận thường là Trung tâm Phát triển quỹ đất, Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng hoặc UBND cấp huyện nơi có đất bị thu hồi. Thời gian giải quyết và chi trả tiền bồi thường phụ thuộc vào tiến độ của từng dự án, thông thường từ 15 đến 30 ngày làm việc kể từ khi có quyết định phê duyệt phương án bồi thường.
Xem thêm: Thủ tục ủy quyền nhà đất chi tiết
4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng giấy ủy quyền
Khi sử dụng mẫu giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường đất, bạn cần đặc biệt lưu ý những điểm sau để tránh rủi ro pháp lý.
- Thời hạn ủy quyền: Cần ghi rõ thời hạn có hiệu lực của giấy ủy quyền. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, nếu không xác định thời hạn thì hợp đồng ủy quyền có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập. Bạn nên ghi rõ thời hạn cụ thể để chủ động trong quá trình thực hiện.
- Phạm vi ủy quyền: Chỉ nên ủy quyền cho một người cụ thể, với phạm vi công việc rõ ràng. Tránh ủy quyền chung chung cho nhiều người hoặc không ghi rõ mục đích, dễ dẫn đến tranh chấp.
- Quy định về đất đai: Theo Luật Đất đai 2024, việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất phải được thực hiện công khai, minh bạch. Người sử dụng đất có quyền ủy quyền cho người khác nhận thay, nhưng phải đảm bảo đúng quy định của pháp luật về ủy quyền.
- Hủy bỏ ủy quyền: Trong trường hợp không còn nhu cầu ủy quyền, Bên A có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền bất cứ lúc nào, nhưng phải bồi thường thiệt hại nếu có (nếu không có thỏa thuận khác).
5. Các câu hỏi thường gặp về giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường
Dưới đây là giải đáp cho một số thắc mắc phổ biến mà người dân thường gặp phải khi thực hiện thủ tục này.
- Giấy ủy quyền có bắt buộc phải công chứng không? Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền không bắt buộc phải công chứng trừ khi các bên có yêu cầu hoặc pháp luật có quy định khác. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý và thuận lợi khi nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước, bạn nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực.
- Người được ủy quyền có được ủy quyền lại cho người khác không? Bên B chỉ được ủy quyền lại cho người thứ ba nếu được Bên A đồng ý bằng văn bản. Việc ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu.
- Nếu một trong hai bên chết thì giấy ủy quyền còn hiệu lực không? Theo quy định, hợp đồng ủy quyền chấm dứt khi một trong các bên chết. Lúc này, quyền và nghĩa vụ sẽ được chuyển cho người thừa kế theo quy định của pháp luật.
Mẫu giấy ủy quyền nhận tiền bồi thường đất là công cụ pháp lý cần thiết, giúp bạn giải quyết thủ tục nhanh chóng và đúng luật. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và đầy đủ nhất. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình soạn thảo hoặc thực hiện, đừng ngần ngại liên hệ ACC Đắk Lắk để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi hỗ trợ tận tình và nhanh chóng nhất.
Để lại một bình luận