Hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không?

,

Hàng gia công xuất khẩu thường được miễn thuế xuất khẩu theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016. Trong hoạt động xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp quan tâm đến việc hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không và các quy định liên quan. Cùng ACC Đắk Lắk tìm hiểu chi tiết về thuế đối với hàng gia công xuất khẩu để đảm bảo lợi ích và tránh rủi ro không đáng có.

1. Hàng gia công xuất khẩu là gì?

Hàng gia công xuất khẩu là sản phẩm được sản xuất theo hợp đồng gia công giữa doanh nghiệp trong nước và đối tác nước ngoài. Theo Điều 178 Luật Thương mại 2005, gia công là hoạt động thương mại trong đó bên nhận gia công sử dụng một phần hoặc toàn bộ nguyên liệu, vật tư do bên đặt gia công cung cấp để thực hiện một hoặc nhiều công đoạn trong quá trình sản xuất, sau đó giao lại thành phẩm cho bên đặt gia công.

Trong lĩnh vực xuất khẩu, hàng gia công thường bao gồm các sản phẩm dệt may, giày dép, linh kiện điện tử, cơ khí chính xác,… Doanh nghiệp Việt Nam có thể nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài hoặc mua trong nước để thực hiện gia công. Sau khi hoàn thành, hàng hóa phải được xuất trả theo đúng hợp đồng, đảm bảo các yêu cầu về chất lượng, số lượng và thời gian giao hàng.

Việc gia công hàng xuất khẩu chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp luật liên quan đến hải quan, thuế, kiểm tra chất lượng và sở hữu trí tuệ. Cụ thể:

  • Luật Hải quan 2014: Quy định thủ tục hải quan đối với hàng gia công xuất khẩu.
  • Nghị định 69/2018/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết về quản lý hoạt động gia công hàng hóa có yếu tố nước ngoài.
  • Thông tư 39/2018/TT-BTC: Quy định về trị giá hải quan và thủ tục kê khai đối với hàng gia công xuất khẩu.

Như vậy, hàng gia công xuất khẩu là một phần quan trọng của hoạt động thương mại quốc tế, giúp doanh nghiệp trong nước tận dụng lợi thế nhân công, hạ tầng sản xuất để tạo ra giá trị gia tăng, đồng thời phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp trong giao dịch thương mại.

2. Cơ sở pháp lý về thuế đối với hàng gia công xuất khẩu

Cơ sở pháp lý về thuế đối với hàng gia công xuất khẩu
Cơ sở pháp lý về thuế đối với hàng gia công xuất khẩu

Thuế đối với hàng gia công xuất khẩu được quy định trong nhiều văn bản pháp luật nhằm đảm bảo tính minh bạch, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp gia công và tuân thủ các chính sách quản lý thuế. Các quy định này tập trung vào việc miễn thuế đối với nguyên liệu nhập khẩu, quy trình kê khai thuế, cũng như các trường hợp miễn, giảm thuế theo pháp luật Việt Nam.

– Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016:

Theo Khoản 6 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để gia công hàng hóa xuất khẩu được miễn thuế nhập khẩu với điều kiện:

  • Hàng hóa phải được xuất khẩu sau khi gia công.
  • Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục hải quan theo đúng quy định.

Điều khoản này giúp giảm bớt gánh nặng thuế đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực gia công xuất khẩu, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển sản xuất và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

– Nghị định 134/2016/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP):

Nghị định này quy định chi tiết về chính sách miễn thuế đối với hàng gia công xuất khẩu. Theo Điều 10 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp gia công xuất khẩu được hưởng chính sách miễn thuế đối với nguyên liệu nhập khẩu nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có hợp đồng gia công hợp lệ với đối tác nước ngoài.
  • Hàng hóa sau gia công phải được xuất khẩu đúng quy định.
  • Doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai hải quan và báo cáo quyết toán nguyên liệu nhập – xuất.

Nếu doanh nghiệp không xuất khẩu sản phẩm đúng thời hạn hoặc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu sai mục đích, cơ quan hải quan có thể truy thu thuế nhập khẩu đối với số nguyên liệu đó.

– Thông tư 39/2018/TT-BTC:

Thông tư này quy định về trị giá hải quan và thủ tục kê khai thuế đối với hàng gia công xuất khẩu. Theo đó:

  • Trị giá hải quan của hàng gia công xuất khẩu được xác định dựa trên giá thực tế thanh toán hoặc giá hợp đồng gia công.
  • Doanh nghiệp phải kê khai rõ nguyên liệu nhập khẩu miễn thuế và số lượng sản phẩm xuất khẩu theo từng hợp đồng.

Việc tuân thủ chặt chẽ quy định này giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến kê khai trị giá hải quan và chính sách miễn thuế.

– Luật Quản lý thuế 2019:

Luật này quy định về thủ tục kê khai, nộp thuế, hoàn thuế đối với doanh nghiệp gia công xuất khẩu. Theo Điều 60 Luật Quản lý thuế 2019, nếu doanh nghiệp đã nộp thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu nhưng sau đó xuất khẩu sản phẩm gia công đúng quy định, doanh nghiệp có quyền yêu cầu hoàn thuế nhập khẩu.

Chính sách thuế đối với hàng gia công xuất khẩu được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật như Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, Nghị định 134/2016/NĐ-CP, Thông tư 39/2018/TT-BTC và Luật Quản lý thuế 2019. Các quy định này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp gia công xuất khẩu bằng chính sách miễn thuế nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ các thủ tục kê khai và báo cáo quyết toán chặt chẽ. Do đó, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định pháp luật để tận dụng ưu đãi thuế một cách hợp lý và tránh vi phạm quy định hải quan.

3. Hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không?

Hàng gia công xuất khẩu là một trong những loại hàng hóa được hưởng chính sách miễn thuế theo quy định pháp luật Việt Nam. Việc áp dụng thuế đối với hàng gia công xuất khẩu được quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp và sự minh bạch trong quản lý thuế.

Theo khoản 6 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, hàng gia công xuất khẩu được miễn thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu, vật tư nhập khẩu và miễn thuế xuất khẩu khi xuất thành phẩm ra nước ngoài. Điều này có nghĩa là:

  • Doanh nghiệp không phải nộp thuế nhập khẩu cho nguyên liệu nhập về để gia công nếu đáp ứng điều kiện về tái xuất sản phẩm.
  • Khi xuất thành phẩm gia công ra nước ngoài, doanh nghiệp không bị áp dụng thuế xuất khẩu.

Tuy nhiên, chính sách miễn thuế này chỉ áp dụng khi doanh nghiệp tuân thủ đúng quy trình hải quan và chứng minh được hàng hóa thực sự được xuất khẩu.

– Các trường hợp hàng gia công xuất khẩu vẫn phải chịu thuế:

Dù được hưởng chính sách miễn thuế, một số trường hợp hàng gia công xuất khẩu vẫn phải nộp thuế theo quy định:

  • Nguyên liệu, vật tư mua trong nước và thuộc diện chịu thuế xuất khẩu: Nếu doanh nghiệp không nhập khẩu nguyên liệu mà mua trong nước và nguyên liệu đó thuộc diện chịu thuế xuất khẩu, doanh nghiệp vẫn phải nộp thuế theo mức thuế suất quy định.

  • Hàng gia công xuất khẩu không tái xuất hoặc chuyển tiêu thụ nội địa:
    • Nếu doanh nghiệp không xuất khẩu sản phẩm gia công mà tiêu thụ nội địa, sẽ phải nộp thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu đã nhập trước đó.
    • Theo Điều 10 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, nếu hàng gia công xuất khẩu không tái xuất đúng quy định, doanh nghiệp phải kê khai, nộp thuế đầy đủ và có thể bị truy thu thuế nhập khẩu.
  • Doanh nghiệp không tuân thủ quy định về kê khai hải quan: Cơ quan hải quan có quyền kiểm tra thực tế việc xuất khẩu hàng gia công để đảm bảo đúng đối tượng được miễn thuế. Nếu doanh nghiệp khai báo sai hoặc không chứng minh được việc xuất khẩu, có thể bị truy thu thuế và xử phạt theo Luật Quản lý thuế 2019.

Hàng gia công xuất khẩu được hưởng chính sách miễn thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và Nghị định 134/2016/NĐ-CP, tuy nhiên không phải mọi trường hợp đều được miễn thuế hoàn toàn. Nếu nguyên liệu mua trong nước thuộc diện chịu thuế xuất khẩu, hoặc sản phẩm gia công không được xuất khẩu mà tiêu thụ nội địa, doanh nghiệp vẫn phải nộp thuế theo quy định. Vì vậy, để đảm bảo tuân thủ đúng chính sách thuế và tránh các rủi ro phát sinh, doanh nghiệp cần thực hiện kê khai thuế chính xác và đầy đủ theo hướng dẫn của cơ quan hải quan.

>>> Xem thêm bài viết Quy định về thủ tục xuất khẩu hạt điều hiện hành tại đây.

4. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với dịch vụ gia công hàng hóa

Thuế suất GTGT đối với dịch vụ gia công hàng hóa phụ thuộc vào đối tượng nhận gia công và điều kiện xuất khẩu của sản phẩm sau gia công. Chính sách thuế này được quy định chặt chẽ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời đảm bảo nguồn thu thuế đối với các hoạt động tiêu thụ nội địa.

– Các dịch vụ gia công xuất khẩu được áp dụng thuế suất 0%:

Theo Điều 9 Luật Thuế GTGT 2008, dịch vụ gia công hàng hóa cho thương nhân nước ngoài được áp dụng thuế suất 0% nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Có hợp đồng gia công ký kết với tổ chức, cá nhân nước ngoài theo đúng quy định pháp luật. Hợp đồng này phải thể hiện rõ nội dung gia công, số lượng, giá trị, điều kiện thanh toán và phương thức giao nhận hàng hóa.
  • Hàng hóa gia công phải được xuất khẩu ra nước ngoài hoặc đưa vào khu phi thuế quan. Điều này có nghĩa là hàng hóa không được tiêu thụ tại thị trường nội địa mà phải được xuất ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc nhập vào các khu vực được miễn thuế theo quy định.
  • Thanh toán qua ngân hàng theo đúng quy định pháp luật, không sử dụng tiền mặt. Đây là một điều kiện quan trọng để xác định giao dịch có thực sự là xuất khẩu hay không và để đảm bảo tính minh bạch trong quản lý thuế.

– Các trường hợp không đủ điều kiện áp dụng thuế suất 0%:

Dù dịch vụ gia công hàng hóa có thể được hưởng thuế suất 0%, nhưng nếu không đáp ứng đủ các điều kiện trên, doanh nghiệp gia công sẽ phải chịu mức thuế suất GTGT thông thường là 10%. Một số trường hợp cụ thể bao gồm:

  • Gia công hàng hóa cho doanh nghiệp trong nước: Nếu doanh nghiệp nhận gia công cho khách hàng nội địa thay vì đối tác nước ngoài, thì dịch vụ này không được coi là xuất khẩu và phải chịu thuế suất 10% theo quy định chung về thuế GTGT.
  • Hàng gia công không được xuất khẩu mà tiêu thụ nội địa: Trong trường hợp doanh nghiệp gia công nhưng không xuất hàng ra nước ngoài (hoặc không đưa vào khu phi thuế quan) mà bán lại trong nước, thì hàng hóa này bị áp thuế GTGT 10% như các sản phẩm thông thường.

Dịch vụ gia công hàng hóa cho thương nhân nước ngoài được hưởng thuế suất GTGT 0% nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hợp đồng, xuất khẩu và thanh toán. Tuy nhiên, nếu hàng hóa không được xuất khẩu mà tiêu thụ trong nước hoặc dịch vụ gia công thực hiện cho đối tác trong nước, doanh nghiệp phải chịu thuế suất GTGT 10% theo quy định. Vì vậy, các doanh nghiệp cần chú ý thực hiện đúng quy trình để được hưởng ưu đãi thuế suất, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật để tránh rủi ro về thuế.

>>> Xem thêm bài viết Quy trình xuất khẩu nông sản sang EU chi tiết tại đây.

5. Câu hỏi thường gặp

Hàng gia công xuất khẩu có được hoàn thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu nhập khẩu không?

Có. Theo khoản 6 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu để gia công và xuất khẩu thành phẩm sẽ được miễn thuế nhập khẩu. Nếu doanh nghiệp đã nộp thuế nhập khẩu trước đó, có thể làm thủ tục hoàn thuế theo quy định tại Điều 36 Nghị định 134/2016/NĐ-CP.

Nếu doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu gia công nhưng không xuất khẩu thành phẩm thì có bị truy thu thuế không?

Có. Theo khoản 4 Điều 10 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, nếu nguyên liệu nhập khẩu theo diện miễn thuế để gia công xuất khẩu nhưng không xuất ra nước ngoài mà tiêu thụ trong nước, doanh nghiệp phải kê khai và nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có).

Doanh nghiệp có cần thông báo với cơ quan hải quan khi xuất khẩu hàng gia công không?

Có. Theo Điều 56 Thông tư 39/2018/TT-BTC, doanh nghiệp phải làm thủ tục hải quan khi xuất khẩu hàng gia công, bao gồm: tờ khai xuất khẩu, hợp đồng gia công, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan. Nếu không thực hiện đúng quy trình, có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Việc hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguồn nguyên liệu, chính sách ưu đãi và quy định pháp luật hiện hành. Để được tư vấn cụ thể và hỗ trợ thủ tục thuế chính xác, liên hệ ACC Đắk Lắk ngay hôm nay!

Nhấn vào đây để đánh giá!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *