Giấy phép khai thác thủy sản đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo hoạt động khai thác thủy sản tại Việt Nam diễn ra hợp pháp, bền vững và phù hợp với các cam kết quốc tế về chống khai thác bất hợp pháp (IUU). Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các tổ chức, cá nhân sử dụng tàu cá có chiều dài từ 6 mét trở lên, nhằm quản lý hiệu quả tài nguyên biển và nội địa. Các quy định liên quan được xây dựng chi tiết, phù hợp với thực tiễn và thường xuyên được cập nhật để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ trình bày đầy đủ các quy định hiện hành, quy trình cấp phép, và những điểm cần lưu ý để ngư dân thực hiện đúng pháp luật. Cùng ACC Đắk Lắk tìm hiểu chi tiết hơn về vấn đề này.
1. Quy định về cấp giấy phép khai thác thủy sản hiện nay
Luật Thủy sản 2017 và các văn bản hướng dẫn đã thiết lập khung pháp lý chặt chẽ cho việc cấp giấy phép khai thác thủy sản, đảm bảo quản lý hiệu quả nguồn lợi thủy sản và quyền lợi của ngư dân. Dưới đây là các quy định chi tiết liên quan đến việc cấp phép, được cập nhật dựa trên các văn bản pháp luật mới nhất.
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động khai thác thủy sản tại Việt Nam được quy định chi tiết trong Luật Thủy sản số 18/2017/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/1/2019. Theo khoản 1, Điều 50 của Luật này, tổ chức hoặc cá nhân sử dụng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 6 mét trở lên phải có giấy phép khai thác thủy sản để hoạt động tại các vùng ven bờ, vùng lộng, vùng khơi hoặc vùng nước nội địa. Điều kiện để được cấp phép bao gồm việc tàu cá phải nằm trong hạn ngạch giấy phép được công bố, không sử dụng các nghề khai thác bị cấm như chất nổ, chất độc, hay ngư cụ hủy diệt, và phải được trang bị thiết bị giám sát hành trình đối với tàu từ 15 mét trở lên. Ngoài ra, tàu cá cần có giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật còn hiệu lực và thuyền trưởng, máy trưởng phải có văn bằng hoặc chứng chỉ phù hợp (nếu thuộc đối tượng yêu cầu). Những điều kiện này nhằm đảm bảo hoạt động khai thác tuân thủ các quy định về bảo vệ nguồn lợi thủy sản, an toàn hàng hải và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực gỡ “thẻ vàng” của Ủy ban Châu Âu (EC) về chống khai thác IUU.
Hạn ngạch giấy phép khai thác thủy sản được quy định tại khoản 2, Điều 49, Luật Thủy sản 2017, và được công bố, điều chỉnh định kỳ 60 tháng một lần bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (đối với vùng khơi) hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đối với vùng ven bờ, vùng lộng và vùng nước nội địa). Hạn ngạch này được xác định dựa trên kết quả điều tra, đánh giá nguồn lợi thủy sản, đảm bảo khai thác không vượt quá khả năng tái tạo của tài nguyên. Trong trường hợp có biến động về nguồn lợi, sản lượng khai thác theo loài sẽ được điều chỉnh linh hoạt để duy trì tính bền vững. Nghị định 37/2024/NĐ-CP, ban hành ngày 4/4/2024, bổ sung thêm các quy định về đánh giá trực tuyến trong trường hợp thiên tai, dịch bệnh, giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính mà vẫn đảm bảo kiểm soát chặt chẽ hạn ngạch và điều kiện cấp phép.
Nghị định 26/2019/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/4/2019, và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 37/2024/NĐ-CP, quy định chi tiết về hồ sơ, trình tự và thủ tục cấp giấy phép khai thác thủy sản. Theo khoản 1, Điều 45, hồ sơ đề nghị cấp phép bao gồm đơn đề nghị theo mẫu số 01.KT, bản sao giấy chứng nhận đăng ký tàu cá, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật tàu cá, và văn bằng hoặc chứng chỉ thuyền trưởng, máy trưởng (nếu có). Hồ sơ được nộp tại cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh, và trong vòng 6 ngày làm việc (đối với cấp mới) hoặc 3 ngày làm việc (đối với cấp lại), cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và cấp giấy phép theo mẫu số 04.KT, Phụ lục IV. Trong trường hợp từ chối, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý hồ sơ. Nghị định 37/2024/NĐ-CP bổ sung thêm phương thức đánh giá trực tuyến trong các trường hợp đặc biệt như thiên tai, dịch bệnh, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho ngư dân, đồng thời duy trì hiệu quả quản lý.
Nội dung của giấy phép khai thác thủy sản bao gồm thông tin về tổ chức hoặc cá nhân được cấp phép, số đăng ký tàu cá, nghề khai thác được phép sử dụng, vùng biển được phép hoạt động, và sản lượng khai thác theo loài (nếu có). Theo khoản 3, Điều 50, Luật Thủy sản 2017, thời hạn của giấy phép được xác định dựa trên hạn ngạch công bố, và giấy phép có thể được gia hạn hoặc cấp lại nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định. Tuy nhiên, giấy phép sẽ bị thu hồi nếu tổ chức, cá nhân vi phạm nghiêm trọng, chẳng hạn như khai thác ở vùng biển nước ngoài, sử dụng giấy phép bị tẩy xóa, sửa chữa, hoặc không nộp nhật ký khai thác thủy sản theo quy định. Các biện pháp này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, đồng thời góp phần vào việc quản lý bền vững nguồn lợi thủy sản.
Các hành vi vi phạm quy định về giấy phép khai thác thủy sản được xử lý nghiêm theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 20/5/2024, thay thế Nghị định 42/2019/NĐ-CP. Theo khoản 1, Điều 25, việc sử dụng tàu cá từ 6 mét đến dưới 12 mét khai thác mà không có giấy phép hoặc giấy phép hết hạn có thể bị phạt tiền từ 20 đến 30 triệu đồng đối với cá nhân, và gấp đôi đối với tổ chức. Đối với tàu cá từ 12 mét trở lên, mức phạt có thể lên đến 100 triệu đồng. Ngoài ra, các hình phạt bổ sung như tịch thu thủy sản, ngư cụ, hoặc tước quyền sử dụng văn bằng thuyền trưởng từ 3 đến 6 tháng cũng có thể được áp dụng, tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Nghị định 38/2024/NĐ-CP đã nâng thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản từ 1 năm lên 2 năm, đồng thời bổ sung các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc tiêu hủy thủy sản hoặc ngư cụ vi phạm, nhằm tăng cường tính răn đe và đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực khắc phục cảnh báo “thẻ vàng” của EC về chống khai thác IUU, các quy định về cấp giấy phép khai thác thủy sản còn gắn liền với yêu cầu lắp đặt và vận hành thiết bị giám sát hành trình (VMS) trên tàu cá. Theo khoản 3, Điều 48, Luật Thủy sản 2017, và Điều 44, Nghị định 26/2019/NĐ-CP, tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên phải được trang bị thiết bị giám sát hành trình và duy trì hoạt động liên tục trong suốt quá trình khai thác. Việc không lắp đặt hoặc mất kết nối tín hiệu VMS có thể dẫn đến xử phạt nghiêm khắc, bao gồm cả việc tước giấy phép khai thác. Các quy định này không chỉ giúp kiểm soát hoạt động khai thác mà còn hỗ trợ lực lượng chức năng như Kiểm ngư, Cảnh sát biển và Bộ đội Biên phòng trong việc giám sát và xử lý vi phạm trên biển.
2. Thủ tục cấp giấy phép khai thác thủy sản
Quy trình cấp giấy phép khai thác thủy sản được thiết kế rõ ràng, minh bạch, và phù hợp với thực tiễn, giúp ngư dân dễ dàng thực hiện. Dưới đây là các bước chi tiết để tổ chức, cá nhân hoàn thành thủ tục này, dựa trên các quy định mới nhất.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp giấy phép
Để bắt đầu, tổ chức hoặc cá nhân cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo khoản 1, Điều 45, Nghị định 26/2019/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 37/2024/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị cấp giấy phép khai thác thủy sản theo mẫu số 01.KT, bản sao giấy chứng nhận đăng ký tàu-truth cá, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật tàu cá, và văn bằng hoặc chứng chỉ thuyền trưởng, máy trưởng (nếu thuộc đối tượng yêu cầu). Các giấy tờ này phải được chứng thực hoặc kèm theo bản chính để đối chiếu. Ngư dân cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hồ sơ đầy đủ, tránh trường hợp bị trả lại do thiếu giấy tờ. Hồ sơ được nộp tại cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh nơi tàu cá đăng ký, hoặc qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến (nếu có), theo quy định tại Nghị định 37/2024/NĐ-CP, nhằm tạo điều kiện thuận lợi trong các trường hợp đặc biệt như thiên tai hoặc dịch bệnh.
Bước 2: Nộp hồ sơ và tiếp nhận
Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh, qua đường bưu điện, hoặc thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến. Khi nộp trực tiếp, cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ và xác nhận bằng văn bản. Trong trường hợp hồ sơ chưa hoàn thiện, cơ quan sẽ hướng dẫn cụ thể để bổ sung, đảm bảo ngư dân không phải đi lại nhiều lần. Theo khoản 3, Điều 45, Nghị định 26/2019/NĐ-CP, thời gian xử lý hồ sơ là 6 ngày làm việc đối với cấp mới và 3 ngày làm việc đối với cấp lại hoặc gia hạn. Nghị định 37/2024/NĐ-CP bổ sung quy định về đánh giá trực tuyến, cho phép cơ quan có thẩm quyền kiểm tra hồ sơ và điều kiện thực tế qua các phương tiện kỹ thuật trong trường hợp không thể thực hiện kiểm tra trực tiếp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả ngư dân và cơ quan quản lý.
Bước 3: Xét duyệt và cấp giấy phép
Cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh sẽ xem xét hồ sơ dựa trên các điều kiện quy định tại khoản 2, Điều 50, Luật Thủy sản 2017, bao gồm kiểm tra hạn ngạch giấy phép, nghề khai thác, và tình trạng kỹ thuật của tàu cá. Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ yêu cầu, giấy phép sẽ được cấp theo mẫu số 04.KT, Phụ lục IV, Nghị định 26/2019/NĐ-CP, bao gồm các thông tin như tên tổ chức hoặc cá nhân, số đăng ký tàu cá, vùng biển được phép hoạt động, và thời hạn giấy phép. Trong trường hợp hồ sơ không đạt yêu cầu, cơ quan sẽ thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do từ chối để ngư dân có thể bổ sung hoặc điều chỉnh. Quy trình xét duyệt được thực hiện minh bạch, công khai, và có sự giám sát của các cơ quan chức năng để đảm bảo tính công bằng và tuân thủ pháp luật.
Bước 4: Nhận giấy phép và thực hiện nghĩa vụ
Sau khi nhận giấy phép, tổ chức hoặc cá nhân phải mang theo bản chính hoặc bản sao chứng thực giấy phép khi hoạt động khai thác, cùng với các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật, sổ danh bạ thuyền viên, và nhật ký khai thác thủy sản. Theo Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT, ngư dân cần ghi chép và nộp nhật ký khai thác thủy sản định kỳ cho cơ quan quản lý, bao gồm thông tin về sản lượng, thành phần loài, và khu vực khai thác. Ngoài ra, đối với tàu cá từ 15 mét trở lên, việc duy trì hoạt động của thiết bị giám sát hành trình (VMS) là bắt buộc. Việc tuân thủ các nghĩa vụ này không chỉ giúp ngư dân hoạt động hợp pháp mà còn tránh các rủi ro pháp lý như bị xử phạt hoặc thu hồi giấy mét phép. Trong trường hợp vi phạm, cơ quan quản lý có thể áp dụng các biện pháp xử lý theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP, bao gồm phạt tiền, tịch thu ngư cụ, hoặc tước giấy phép.
Bước 5: Gia hạn hoặc cấp lại giấy phép
Giấy phép khai thác thủy sản có thời hạn dựa trên hạn ngạch được công bố, và ngư dân cần theo dõi để gia hạn trước khi giấy phép hết hiệu lực. Theo khoản 4, Điều 50, Luật Thủy sản 2017, hồ sơ gia hạn giấy phép tương tự như hồ sơ cấp mới, bao gồm đơn đề nghị gia hạn, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật, và nhật ký khai thác (nếu có). Hồ sơ được nộp tại cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh, và thời gian xử lý là 3 ngày làm việc. Trong trường hợp giấy phép bị mất, hư hỏng, hoặc cần thay đổi nội dung, ngư dân có thể đề nghị cấp lại giấy phép với các giấy tờ tương tự. Việc gia hạn hoặc cấp lại kịp thời giúp ngư dân duy trì hoạt động khai thác liên tục, đồng thời tránh các hình phạt hành chính do sử dụng giấy phép hết hạn.
>>> Xem thêm: Quy định Giấy phép khai thác tài nguyên nước như thế nào?
3. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng giấy phép khai thác thủy sản
Việc sử dụng giấy phép khai thác thủy sản đúng cách không chỉ giúp ngư dân tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo hoạt động khai thác diễn ra an toàn, bền vững và hiệu quả. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà tổ chức, cá nhân cần nắm rõ khi sử dụng giấy phép này.
Khi được cấp giấy phép khai thác thủy sản, ngư dân cần đảm bảo rằng giấy phép luôn được mang theo trên tàu trong suốt quá trình hoạt động, theo quy định tại khoản 3, Điều 50, Luật Thủy sản 2017. Giấy phép có thể ở dạng bản chính hoặc bản sao chứng thực, và phải được xuất trình khi lực lượng chức năng như Kiểm ngư, Cảnh sát biển, hoặc Bộ đội Biên phòng yêu cầu kiểm tra. Việc không mang theo giấy phép hoặc sử dụng giấy phép đã hết hạn có thể dẫn đến xử phạt theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP, với mức phạt từ 20 đến 100 triệu đồng tùy thuộc vào chiều dài tàu cá. Để tránh rủi ro, ngư dân nên kiểm tra định kỳ thời hạn giấy phép và gia hạn kịp thời trước khi hết hạn, đồng thời lưu trữ giấy phép ở nơi an toàn trên tàu để tránh hư hỏng hoặc thất lạc.
Việc tuân thủ các điều kiện ghi trong giấy phép là yếu tố bắt buộc để đảm bảo hoạt động khai thác hợp pháp. Giấy phép khai thác thủy sản quy định rõ ràng về nghề khai thác, vùng biển được phép hoạt động, và sản lượng khai thác theo loài nếu có. Theo khoản 2, Điều 50, Luật Thủy sản 2017, ngư dân không được phép sử dụng các nghề khai thác bị cấm, chẳng hạn như chất nổ, chất độc, hoặc ngư cụ hủy diệt, và chỉ được hoạt động trong vùng biển được cấp phép. Ví dụ, tàu cá được cấp phép hoạt động ở vùng lộng không được phép di chuyển ra vùng khơi, trừ khi được cấp lại giấy phép với nội dung phù hợp. Vi phạm các điều kiện này có thể dẫn đến thu hồi giấy phép hoặc xử phạt hành chính, đồng thời ảnh hưởng đến uy tín của ngư dân trong việc xin cấp phép trong tương lai.
Ghi chép và nộp nhật ký khai thác thủy sản là nghĩa vụ bắt buộc đối với các tàu cá có giấy phép khai thác, theo Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT. Nhật ký này cần bao gồm thông tin chi tiết về thời gian, địa điểm, sản lượng, và thành phần loài khai thác. Việc không ghi chép hoặc nộp nhật ký đúng hạn có thể bị coi là vi phạm nghiêm trọng, dẫn đến phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng theo khoản 4, Điều 26, Nghị định 38/2024/NĐ-CP. Để đảm bảo tuân thủ, ngư dân nên sử dụng mẫu nhật ký theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, và nộp đúng thời hạn tại cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh. Việc ghi chép chính xác không chỉ giúp ngư dân tránh xử phạt mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá nguồn lợi thủy sản, hỗ trợ quản lý bền vững.
Đối với tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên, việc duy trì hoạt động của thiết bị giám sát hành trình (VMS) là yêu cầu bắt buộc theo khoản 3, Điều 48, Luật Thủy sản 2017, và Điều 44, Nghị định 26/2019/NĐ-CP. Thiết bị VMS phải được kết nối liên tục để cơ quan quản lý theo dõi vị trí và hoạt động của tàu. Trong trường hợp thiết bị mất tín hiệu hoặc không hoạt động, ngư dân cần thông báo ngay cho cơ quan quản lý và khắc phục trong thời gian sớm nhất. Theo khoản 5, Điều 25, Nghị định 38/2024/NĐ-CP, việc không lắp đặt hoặc duy trì hoạt động VMS có thể bị phạt từ 50 đến 100 triệu đồng, kèm theo tước giấy phép khai thác. Ngư dân nên kiểm tra định kỳ thiết bị VMS và đảm bảo nguồn điện ổn định trên tàu để tránh gián đoạn tín hiệu, đặc biệt trong các chuyến khai thác dài ngày.
Ngư dân cần lưu ý về các trường hợp dẫn đến thu hồi giấy phép khai thác thủy sản, theo khoản 5, Điều 50, Luật Thủy sản 2017. Các hành vi như khai thác ở vùng biển nước ngoài, sử dụng giấy phép bị tẩy xóa, sửa chữa, hoặc cố ý vi phạm quy định về hạn ngạch khai thác có thể dẫn đến thu hồi giấy phép. Ngoài ra, nếu tàu cá bị liệt kê trong danh sách khai thác bất hợp pháp (IUU) hoặc không đáp ứng các điều kiện an toàn kỹ thuật, giấy phép cũng có thể bị thu hồi. Để tránh tình trạng này, ngư dân cần thường xuyên cập nhật thông tin từ cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh, tham gia các khóa tập huấn về quy định pháp luật, và đảm bảo tàu cá luôn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý. Việc chủ động tuân thủ không chỉ giúp duy trì giấy phép mà còn góp phần vào nỗ lực chung của Việt Nam trong việc gỡ “thẻ vàng” IUU.
4. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là các câu hỏi phổ biến liên quan đến quy định cấp giấy phép khai thác thủy sản, kèm câu trả lời chi tiết để hỗ trợ ngư dân và các bên liên quan hiểu rõ hơn về quy trình và yêu cầu pháp lý.
Tàu cá dưới 6 mét có cần giấy phép khai thác thủy sản không?
Theo khoản 1, Điều 50, Luật Thủy sản 2017, tàu cá có chiều dài lớn nhất dưới 6 mét không bắt buộc phải có giấy phép khai thác thủy sản. Tuy nhiên, ngư dân vẫn phải tuân thủ các quy định về nghề khai thác, vùng khai thác, và bảo vệ nguồn lợi thủy sản, chẳng hạn như không sử dụng ngư cụ bị cấm hoặc khai thác trong khu vực cấm. Ngư dân cần tham khảo quy định cụ thể của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để đảm bảo tuân thủ các quy định địa phương.
Giấy phép khai thác thủy sản có thời hạn bao lâu và làm thế nào để gia hạn?
Thời hạn của giấy phép khai thác thủy sản được xác định dựa trên hạn ngạch công bố, thường kéo dài tối đa 60 tháng theo khoản 4, Điều 49, Luật Thủy sản 2017. Để gia hạn, ngư dân cần nộp hồ sơ bao gồm đơn đề nghị gia hạn, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật, và nhật ký khai thác (nếu có) tại cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh. Thời gian xử lý gia hạn là 3 ngày làm việc, và tàu cá không được liệt kê trong danh sách khai thác bất hợp pháp mới đủ điều kiện gia hạn.
Vi phạm quy định về giấy phép bị xử phạt thế nào?
Theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP, khai thác thủy sản mà không có giấy phép hoặc sử dụng giấy phép hết hạn có thể bị phạt tiền từ 20 đến 100 triệu đồng, tùy thuộc vào chiều dài tàu cá và mức độ vi phạm. Các hình phạt bổ sung bao gồm tịch thu thủy sản, ngư cụ, hoặc tước quyền sử dụng văn bằng thuyền trưởng từ 3 đến 6 tháng. Đối với tổ chức, mức phạt có thể gấp đôi so với cá nhân, và thời hiệu xử phạt được nâng lên 2 năm, giúp tăng cường tính răn đe.
Cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác thủy sản?
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thông qua cơ quan quản lý thủy sản cấp tỉnh, có thẩm quyền cấp, gia hạn, và thu hồi giấy phép khai thác thủy sản cho tàu cá hoạt động trong vùng ven bờ, vùng lộng, và vùng nước nội địa, theo Điều 51, Luật Thủy sản 2017. Đối với tàu cá hoạt động ngoài vùng biển Việt Nam hoặc thuộc tổ chức, cá nhân nước ngoài, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chịu trách nhiệm xử lý, đảm bảo quản lý thống nhất và phù hợp với các cam kết quốc tế.
Thiết bị giám sát hành trình (VMS) có bắt buộc đối với tất cả tàu cá không?
Theo khoản 3, Điều 48, Luật Thủy sản 2017, và Điều 44, Nghị định 26/2019/NĐ-CP, chỉ tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên bắt buộc phải lắp đặt và duy trì hoạt động thiết bị giám sát hành trình (VMS). Thiết bị này phải được kết nối liên tục để cơ quan quản lý theo dõi vị trí và hoạt động của tàu. Vi phạm về VMS, như không lắp đặt hoặc mất kết nối, có thể dẫn đến phạt tiền lên đến 100 triệu đồng và tước giấy phép khai thác theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP.
Làm thế nào để kiểm tra hạn ngạch giấy phép khai thác thủy sản?
Hạn ngạch giấy phép được công bố định kỳ 60 tháng một lần bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (đối với vùng khơi) hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đối với vùng ven bờ, vùng lộng, và vùng nước nội địa). Ngư dân có thể liên hệ Chi cục Thủy sản cấp tỉnh hoặc truy cập cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để kiểm tra thông tin hạn ngạch. Việc nắm rõ hạn ngạch giúp ngư dân lập kế hoạch khai thác phù hợp và tránh vi phạm pháp luật.
>>> Xem thêm: Khai thác là gì? Quy định về khai thác hiện nay
Quy định về cấp giấy phép khai thác thủy sản tại Việt Nam không chỉ là công cụ quản lý nguồn lợi thủy sản mà còn thể hiện cam kết của quốc gia trong việc phát triển ngành thủy sản bền vững và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chống khai thác IUU. Việc tuân thủ các quy định trong Luật Thủy sản 2017, Nghị định 26/2019/NĐ-CP, Nghị định 37/2024/NĐ-CP, và Nghị định 38/2024/NĐ-CP giúp ngư dân tránh các rủi ro pháp lý, đồng thời góp phần bảo vệ tài nguyên biển và nâng cao uy tín của ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nếu bạn cần hỗ trợ về hồ sơ, thủ tục, hoặc tư vấn pháp lý liên quan đến giấy phép khai thác thủy sản, hãy liên hệ ACC Đắk Lắk để được hướng dẫn chi tiết và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận