Cơ quan nào có thẩm quyền thu hồi đất?


Thẩm quyền thu hồi đất là một trong những nội dung quan trọng hàng đầu mà người dân và doanh nghiệp cần nắm rõ khi Nhà nước thực hiện quản lý quỹ đất. Việc xác định đúng cơ quan có quyền quyết định không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của quyết định mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của người sử dụng đất. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định mới nhất theo Luật Đất đai 2024, cùng ACC Đắk Lắk làm rõ vấn đề này.

Cơ quan nào có thẩm quyền thu hồi đất?
Cơ quan nào có thẩm quyền thu hồi đất?

1. Cơ quan nào có thẩm quyền thu hồi đất?

Theo quy định tại Điều 82 Luật Đất đai 2024, thẩm quyền thu hồi đất được phân định rõ ràng giữa Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh và UBND cấp huyện. Cụ thể, UBND cấp tỉnh có quyền quyết định thu hồi đất đối với tổ chức, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, UBND cấp huyện sẽ quyết định thu hồi đất đối với hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư.

Điều đáng lưu ý là trường hợp trong khu vực thu hồi có cả đối tượng thuộc thẩm quyền của cả hai cấp thì UBND cấp tỉnh sẽ là cơ quan quyết định thu hồi toàn bộ diện tích đất đó. Quy định này nhằm tránh tình trạng chồng chéo, đảm bảo tính thống nhất trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, việc phân cấp thẩm quyền này còn được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 102/2024/NĐ-CP, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc thu hồi đất phải căn cứ vào quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

2. Các trường hợp Nhà nước được phép thu hồi đất

Theo quy định tại Điều 78 và Điều 79 Luật Đất đai 2024, Nhà nước chỉ được thực hiện thu hồi đất trong các trường hợp cụ thể được pháp luật cho phép. Việc xác định chính xác các trường hợp này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đất, tránh tình trạng lạm quyền từ phía cơ quan nhà nước.

Các trường hợp thu hồi đất được chia thành ba nhóm chính:

  • Thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh.
  • Thu hồi đất để phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng.
  • Thu hồi đất do vi phạm pháp luật về đất đai hoặc do chấm dứt việc sử dụng đất theo quy định.

Đối với nhóm thu hồi vì mục đích quốc phòng, an ninh, các dự án phải thuộc danh mục do Chính phủ quy định. Đối với nhóm phát triển kinh tế – xã hội, dự án phải thuộc các trường hợp xây dựng công trình công cộng, trụ sở cơ quan nhà nước, khu đô thị, khu dân cư nông thôn, khu sản xuất kinh doanh tập trung… Đối với nhóm vi phạm, bao gồm các trường hợp như sử dụng đất không đúng mục đích, hủy hoại đất, hoặc người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất.

Xem thêm: Điều kiện mua bán đất nông nghiệp

3. Trình tự, thủ tục thực hiện thu hồi đất

Quy trình thu hồi đất được thực hiện theo các bước cụ thể nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch và đúng pháp luật. Căn cứ theo quy định tại Điều 87 Luật Đất đai 2024 và hướng dẫn tại Nghị định 102/2024/NĐ-CP, quy trình này bao gồm các bước cơ bản sau:

Bước 1: Lập và thẩm định kế hoạch thu hồi đất

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành khảo sát, kiểm tra hiện trạng sử dụng đất, lập kế hoạch thu hồi đất trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Kế hoạch này phải bao gồm diện tích, vị trí, mục đích thu hồi và dự kiến phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc thẩm định được thực hiện bởi cơ quan chuyên môn về đất đai cùng cấp.

Bước 2: Thông báo thu hồi đất

Sau khi kế hoạch được phê duyệt, cơ quan có thẩm quyền phải gửi thông báo thu hồi đất đến từng người sử dụng đất trước tối thiểu 90 ngày đối với đất nông nghiệp và 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp. Thông báo phải nêu rõ lý do, thời gian, kế hoạch di dời và các chính sách bồi thường, hỗ trợ liên quan.

Bước 3: Điều tra, khảo sát, đo đạc và kiểm đếm

Cơ quan chức năng tiến hành đo đạc, xác định diện tích, loại đất, nguồn gốc sử dụng đất và kiểm kê tài sản gắn liền với đất. Người sử dụng đất có trách nhiệm phối hợp, tạo điều kiện cho việc thực hiện các công việc này. Kết quả điều tra là cơ sở để lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Bước 4: Lập, lấy ý kiến và phê duyệt phương án bồi thường

Cơ quan chức năng lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và tổ chức lấy ý kiến của người sử dụng đất. Phương án phải được niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã và địa điểm sinh hoạt chung của khu dân cư. Sau khi tiếp thu ý kiến, phương án được hoàn thiện và trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Bước 5: Ra quyết định thu hồi đất và tổ chức thực hiện

Căn cứ phương án đã được phê duyệt, cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định thu hồi đất. Quyết định này được gửi đến người sử dụng đất và niêm yết công khai. Sau đó, cơ quan chức năng tiến hành bồi thường, hỗ trợ, bố trí tái định cư và bàn giao đất cho chủ đầu tư hoặc đơn vị quản lý theo quy định.

Xem thêm: Mẫu hợp đồng đấu thầu đất nông nghiệp

4. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất khi bị thu hồi

Khi đất bị thu hồi, người sử dụng đất có các quyền và nghĩa vụ được quy định cụ thể tại Điều 91 Luật Đất đai 2024. Việc hiểu rõ các quyền lợi này giúp người dân chủ động bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình thực hiện thu hồi đất.

Về quyền lợi, người sử dụng đất được bồi thường bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng, hoặc bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm thu hồi. Ngoài ra, họ còn được hỗ trợ ổn định đời sống, đào tạo chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm và được bố trí tái định cư nếu thuộc diện phải di chuyển chỗ ở. Trong trường hợp không có nhu cầu tái định cư, người dân có thể nhận tiền hỗ trợ tương ứng.

Về nghĩa vụ, người sử dụng đất phải chấp hành quyết định thu hồi đất, phối hợp với cơ quan chức năng trong quá trình điều tra, khảo sát, đo đạc và kiểm đếm. Họ cũng có trách nhiệm thực hiện bồi thường, hỗ trợ theo phương án đã được phê duyệt và di dời theo kế hoạch. Trường hợp không đồng ý với quyết định thu hồi, người dân có quyền khiếu nại, khởi kiện theo quy định của pháp luật.

5. Câu hỏi thường gặp

Quyết định thu hồi đất của UBND cấp huyện có hiệu lực pháp lý không?

Có. Theo quy định tại Điều 82 Luật Đất đai 2024, UBND cấp huyện có thẩm quyền quyết định thu hồi đất đối với hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư. Quyết định này có hiệu lực pháp lý đầy đủ nếu được ban hành đúng thẩm quyền, đúng trình tự, thủ tục và căn cứ theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trong trường hợp khu đất thu hồi có cả đối tượng thuộc thẩm quyền của UBND cấp tỉnh thì quyết định của cấp huyện sẽ không còn giá trị pháp lý.

Người sử dụng đất có thể khiếu nại quyết định thu hồi đất không?

Hoàn toàn có thể. Người sử dụng đất có quyền khiếu nại quyết định thu hồi đất theo quy định của Luật Khiếu nại. Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định. Trong thời gian khiếu nại, quyết định thu hồi vẫn được thi hành nhưng việc bồi thường, hỗ trợ sẽ được tạm hoãn cho đến khi có kết quả giải quyết cuối cùng. Người dân cũng có thể khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nếu không đồng ý với kết quả giải quyết khiếu nại.

Thời hạn bàn giao đất sau khi có quyết định thu hồi là bao lâu?

Theo quy định tại Điều 87 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất phải bàn giao đất cho cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định thu hồi đất. Trường hợp người sử dụng đất không chấp hành, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng biện pháp cưỡng chế thực hiện quyết định thu hồi đất theo quy định tại Điều 90 của Luật này.

Thẩm quyền thu hồi đất là vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định hiện hành. Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến việc thu hồi đất, bồi thường hay tái định cư, hãy liên hệ ACC Đắk Lắk để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ kịp thời. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trong mọi vấn đề pháp lý về đất đai, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của bạn được bảo vệ tối đa.

Nhấn vào đây để đánh giá!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *